TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amazonite

UK/ˈæm.ə.zəˌnaɪt/ US/ˈæm.ə.zəˌnaɪt/ giọng máy của trình duyệt

amazonite nghĩa là amadôni.

Nghĩa của amazonite

Danh từ

  1. Chất khoáng Amadôni.

Dạng từ của amazonite

Số nhiềuamazonites

Câu hỏi thường gặp

amazonite nghĩa là gì?

amazonite (danh từ) nghĩa là amadôni.

amazonite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amazonite: giọng Anh (UK) /ˈæm.ə.zəˌnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæm.ə.zəˌnaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.