amazonite
UK/ˈæm.ə.zəˌnaɪt/
US/ˈæm.ə.zəˌnaɪt/
giọng máy của trình duyệt
amazonite nghĩa là amadôni.
Nghĩa của amazonite
Danh từ
- Chất khoáng Amadôni.
Dạng từ của amazonite
| Số nhiều | amazonites |
Câu hỏi thường gặp
amazonite nghĩa là gì?
amazonite (danh từ) nghĩa là amadôni.
amazonite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amazonite: giọng Anh (UK) /ˈæm.ə.zəˌnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæm.ə.zəˌnaɪt/.