TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ambarella

UK/ˌam.bəˈɹɛlə/ US/ˌæm.bəˈɹɛlə/ giọng máy của trình duyệt

ambarella nghĩa là quả cóc, cóc tahiti.

Nghĩa của ambarella

Danh từ

  1. thực vật Quả cóc.

Dạng từ của ambarella

Số nhiềuambarellas

Câu hỏi thường gặp

ambarella nghĩa là gì?

ambarella (danh từ) nghĩa là quả cóc, cóc tahiti.

ambarella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambarella: giọng Anh (UK) /ˌam.bəˈɹɛlə/, giọng Mỹ (US) /ˌæm.bəˈɹɛlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.