circumambient
US/ˌsɜː.kᵊm.ˈæm.bi.ənt/
giọng máy của trình duyệt
circumambient nghĩa là xung quanh.
Nghĩa của circumambient
Tính từ
- Xung quanh (không khí, môi trường...).
Dạng từ của circumambient
| So sánh hơn | more circumambient |
| So sánh nhất | most circumambient |
Họ từ của circumambient
Câu hỏi thường gặp
circumambient nghĩa là gì?
circumambient (tính từ) nghĩa là xung quanh.
circumambient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circumambient: giọng Mỹ (US) /ˌsɜː.kᵊm.ˈæm.bi.ənt/.