TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ambiguous definition

US/ ˌdɛ.fə.ˈnɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

ambiguous definition nghĩa là định nghĩa nhập nhằng.

Nghĩa của ambiguous definition

Danh từ

  1. Tech Định nghĩa nhập nhằng.

Câu hỏi thường gặp

ambiguous definition nghĩa là gì?

ambiguous definition (danh từ) nghĩa là định nghĩa nhập nhằng.

ambiguous definition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambiguous definition: giọng Mỹ (US) / ˌdɛ.fə.ˈnɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.