TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ambiguously

UK/æmˈbɪɡ.ju.əs.li/ US/æmˈbɪɡ.ju.əs.li/ giọng máy của trình duyệt

ambiguously nghĩa là mơ hồ, nhập nhằng.

Nghĩa của ambiguously

Phó từ

  1. Mơ hồ, nhập nhằng.

Dạng từ của ambiguously

So sánh hơnmore ambiguously
So sánh nhấtmost ambiguously

Câu hỏi thường gặp

ambiguously nghĩa là gì?

ambiguously (phó từ) nghĩa là mơ hồ, nhập nhằng.

ambiguously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambiguously: giọng Anh (UK) /æmˈbɪɡ.ju.əs.li/, giọng Mỹ (US) /æmˈbɪɡ.ju.əs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.