TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ambiguous

UK/æmˈbɪɡ.ju.əs/ US/æmˈbɪɡ.ju.əs/ giọng máy của trình duyệt

ambiguous nghĩa là tối nghĩa, không rõ ràng, mơ hồ.

Nghĩa của ambiguous

Tính từ

  1. Tối nghĩa.
  2. Không rõ ràng, mơ hồ; nước đôi, nhập nhằng.
    • ambiguous casetrường hợp nhập nhằng

Dạng từ của ambiguous

So sánh hơnmore ambiguous
So sánh nhấtmost ambiguous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ambiguous

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ambiguous

Cụm từ, thành ngữ với ambiguous

  • ambiguous definition — Định nghĩa nhập nhằng.

Câu ví dụ với ambiguous

  • This time, the exam was not just difficult, but also, the questions were ambiguous. Lần này, bài thi không chỉ khó mà câu hỏi còn mơ hồ nữa!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ambiguous nghĩa là gì?

ambiguous (tính từ) nghĩa là tối nghĩa, không rõ ràng, mơ hồ.

ambiguous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambiguous: giọng Anh (UK) /æmˈbɪɡ.ju.əs/, giọng Mỹ (US) /æmˈbɪɡ.ju.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.