TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ambioceptor

giọng máy của trình duyệt

ambioceptor nghĩa là thể kháng đặc hiệu.

Nghĩa của ambioceptor

Danh từ

  1. Thể kháng đặc hiệu.

Câu hỏi thường gặp

ambioceptor nghĩa là gì?

ambioceptor (danh từ) nghĩa là thể kháng đặc hiệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.