ambisexual
UK/ˌæm.bɪˈsɛk.ʃuː.əl/
US/ˌæm.bɪˈsɛk.ʃu.əl/
giọng máy của trình duyệt
ambisexual nghĩa là lưỡng tính.
Nghĩa của ambisexual
Tính từ
- Lưỡng tính.
Dạng từ của ambisexual
| Số nhiều | ambisexuals |
Câu hỏi thường gặp
ambisexual nghĩa là gì?
ambisexual (tính từ) nghĩa là lưỡng tính.
ambisexual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambisexual: giọng Anh (UK) /ˌæm.bɪˈsɛk.ʃuː.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌæm.bɪˈsɛk.ʃu.əl/.