TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ambisexual

UK/ˌæm.bɪˈsɛk.ʃuː.əl/ US/ˌæm.bɪˈsɛk.ʃu.əl/ giọng máy của trình duyệt

ambisexual nghĩa là lưỡng tính.

Nghĩa của ambisexual

Tính từ

  1. Lưỡng tính.

Dạng từ của ambisexual

Số nhiềuambisexuals

Câu hỏi thường gặp

ambisexual nghĩa là gì?

ambisexual (tính từ) nghĩa là lưỡng tính.

ambisexual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambisexual: giọng Anh (UK) /ˌæm.bɪˈsɛk.ʃuː.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌæm.bɪˈsɛk.ʃu.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.