TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ambusher

US/ˈæm.ˌbʊ.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

ambusher nghĩa là Xem ambush.

Nghĩa của ambusher

Danh từ

  1. Xem ambush

Dạng từ của ambusher

Số nhiềuambushers

Câu hỏi thường gặp

ambusher nghĩa là gì?

ambusher (danh từ) nghĩa là Xem ambush.

ambusher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambusher: giọng Mỹ (US) /ˈæm.ˌbʊ.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.