TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amenability

giọng máy của trình duyệt

amenability nghĩa là sự chịu trách nhiệm, sự tuân theo.

Nghĩa của amenability

Danh từ

  1. Sự chịu trách nhiệm.
  2. Sự tuân theo.
  3. Sự dễ bảo, sự phục tùng.

Dạng từ của amenability

Số nhiềuamenabilities

Câu hỏi thường gặp

amenability nghĩa là gì?

amenability (danh từ) nghĩa là sự chịu trách nhiệm, sự tuân theo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.