TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amenable

UK/əˈmiːnəbəl/ US/əˈmɛn.ə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

amenable nghĩa là chịu trách nhiệm, phải chịu, tuân theo, vâng theo.

Nghĩa của amenable

Tính từ

  1. Chịu trách nhiệm; phải chịu, đáng chịu.
    • amenable to someonechịu trách nhiệm với ai
    • amenable to a fineđáng bị phạt
  2. Tuân theo, vâng theo.
    • amenable to the lawtuân theo pháp luật
  3. Dễ bảo, biết nghe theo, phục tùng.
    • amenable to reasonbiết nghe theo lẽ phải

Dạng từ của amenable

So sánh hơnmore amenable
So sánh nhấtmost amenable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amenable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của amenable

Câu hỏi thường gặp

amenable nghĩa là gì?

amenable (tính từ) nghĩa là chịu trách nhiệm, phải chịu, tuân theo, vâng theo.

amenable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amenable: giọng Anh (UK) /əˈmiːnəbəl/, giọng Mỹ (US) /əˈmɛn.ə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.