amenably Nghe giọng máy của trình duyệt amenably nghĩa là tuân theo, theo đúng. Nghĩa của amenably Phó từ Tuân theo, theo đúng. amenably to be rulestheo đúng luật lệ Dạng từ của amenably So sánh hơnmore amenablySo sánh nhấtmost amenably Câu hỏi thường gặp amenably nghĩa là gì?amenably (phó từ) nghĩa là tuân theo, theo đúng.