TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amercement

US/ə.ˈmɜːs.mənt/ giọng máy của trình duyệt

amercement nghĩa là sự bắt nộp phạt, sự phạt vạ, tiền phạt.

Nghĩa của amercement

Danh từ

  1. Sự bắt nộp phạt, sự phạt vạ.
  2. Tiền phạt.
  3. Sự phạt, sự trừng phạt.

Dạng từ của amercement

Số nhiềuamercements

Câu hỏi thường gặp

amercement nghĩa là gì?

amercement (danh từ) nghĩa là sự bắt nộp phạt, sự phạt vạ, tiền phạt.

amercement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amercement: giọng Mỹ (US) /ə.ˈmɜːs.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.