TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amicronucleate

giọng máy của trình duyệt

amicronucleate nghĩa là không nhân sinh sản, không nhân nhỏ.

Nghĩa của amicronucleate

Tính từ

  1. Không nhân sinh sản; không nhân nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

amicronucleate nghĩa là gì?

amicronucleate (tính từ) nghĩa là không nhân sinh sản, không nhân nhỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.