TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amidic

giọng máy của trình duyệt

amidic nghĩa là Xem amide.

Nghĩa của amidic

Tính từ

  1. Xem amide

Câu hỏi thường gặp

amidic nghĩa là gì?

amidic (tính từ) nghĩa là Xem amide.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.