TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amidin

giọng máy của trình duyệt

amidin nghĩa là amiđin.

Nghĩa của amidin

Danh từ

  1. Hoá học Amiđin.
  2. Như Amide.

Dạng từ của amidin

Số nhiềuamidins

Câu hỏi thường gặp

amidin nghĩa là gì?

amidin (danh từ) nghĩa là amiđin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.