TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amla

giọng máy của trình duyệt

amla nghĩa là chùm ruột.

Nghĩa của amla

Danh từ

  1. Chùm ruột.
  2. Chùm ruột.

Dạng từ của amla

Số nhiềuamlas

Câu hỏi thường gặp

amla nghĩa là gì?

amla (danh từ) nghĩa là chùm ruột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.