TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ammo

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæ.məʊ/ US/ˈæ.moʊ/ giọng máy của trình duyệt

ammo nghĩa là Của ammunition.

Nghĩa của ammo

Danh từ

  1. Viết tắt Của ammunition.

Dạng từ của ammo

Số nhiềuammos
Ngôi thứ ba số ítammos
Hiện tại phân từ (-ing)ammoing
Quá khứ phân từammoed
Quá khứammoed

Câu hỏi thường gặp

ammo nghĩa là gì?

ammo (danh từ) nghĩa là Của ammunition.

ammo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ammo: giọng Anh (UK) /ˈæ.məʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.moʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.