ammonitic
giọng máy của trình duyệt
ammonitic nghĩa là Xem ammonite.
Nghĩa của ammonitic
Tính từ
- Xem ammonite
Câu hỏi thường gặp
ammonitic nghĩa là gì?
ammonitic (tính từ) nghĩa là Xem ammonite.
ammonitic nghĩa là Xem ammonite.
ammonitic (tính từ) nghĩa là Xem ammonite.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.