TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ammonitic

giọng máy của trình duyệt

ammonitic nghĩa là Xem ammonite.

Nghĩa của ammonitic

Tính từ

  1. Xem ammonite

Câu hỏi thường gặp

ammonitic nghĩa là gì?

ammonitic (tính từ) nghĩa là Xem ammonite.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.