TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ammonoid

US/ˈæ.mə.ˌnɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

ammonoid nghĩa là con cúc.

Nghĩa của ammonoid

Danh từ

  1. Con cúc (thứ vỏ ốc hoá đá).

Dạng từ của ammonoid

Số nhiềuammonoids
So sánh hơnmore ammonoid
So sánh nhấtmost ammonoid

Câu hỏi thường gặp

ammonoid nghĩa là gì?

ammonoid (danh từ) nghĩa là con cúc.

ammonoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ammonoid: giọng Mỹ (US) /ˈæ.mə.ˌnɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.