ammunition
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌæmjuˈnɪʃən/
US/ˌæmjuˈnɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
ammunition nghĩa là đạn dược.
Nghĩa của ammunition
Danh từ
- Đạn dược.
Dạng từ của ammunition
| Số nhiều | ammunitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ammunition
Đồng nghĩa
Họ từ của ammunition
Câu hỏi thường gặp
ammunition nghĩa là gì?
ammunition (danh từ) nghĩa là đạn dược.
ammunition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ammunition: giọng Anh (UK) /ˌæmjuˈnɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌæmjuˈnɪʃən/.