TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ammunition

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌæmjuˈnɪʃən/ US/ˌæmjuˈnɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

ammunition nghĩa là đạn dược.

Nghĩa của ammunition

Danh từ

  1. Đạn dược.

Dạng từ của ammunition

Số nhiềuammunitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ammunition

Đồng nghĩa

Họ từ của ammunition

Câu hỏi thường gặp

ammunition nghĩa là gì?

ammunition (danh từ) nghĩa là đạn dược.

ammunition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ammunition: giọng Anh (UK) /ˌæmjuˈnɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌæmjuˈnɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.