TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amniotic

UK/æmniˈɒtɪk/ giọng máy của trình duyệt US/æmniˈɑtɪk/ giọng người thật

amniotic nghĩa là Xem amnion.

Nghĩa của amniotic

Tính từ

  1. Xem amnion

Cụm từ, thành ngữ với amniotic

  • amniotic fluid — Nước ối.

Câu hỏi thường gặp

amniotic nghĩa là gì?

amniotic (tính từ) nghĩa là Xem amnion.

amniotic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amniotic: giọng Anh (UK) /æmniˈɒtɪk/, giọng Mỹ (US) /æmniˈɑtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.