amniotic
UK/æmniˈɒtɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/æmniˈɑtɪk/ giọng người thật
amniotic nghĩa là Xem amnion.
Nghĩa của amniotic
Tính từ
- Xem amnion
Cụm từ, thành ngữ với amniotic
- amniotic fluid — Nước ối.
Câu hỏi thường gặp
amniotic nghĩa là gì?
amniotic (tính từ) nghĩa là Xem amnion.
amniotic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amniotic: giọng Anh (UK) /æmniˈɒtɪk/, giọng Mỹ (US) /æmniˈɑtɪk/.