amniotic fluid
US/ˌæm.niˈɑ.tɪk ˈflu.ɪd/
giọng máy của trình duyệt
amniotic fluid nghĩa là nước ối.
Nghĩa của amniotic fluid
Danh từ
- Nước ối.
Dạng từ của amniotic fluid
| Số nhiều | amniotic fluids |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amniotic fluid
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
amniotic fluid nghĩa là gì?
amniotic fluid (danh từ) nghĩa là nước ối.
amniotic fluid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amniotic fluid: giọng Mỹ (US) /ˌæm.niˈɑ.tɪk ˈflu.ɪd/.