TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amontillado

US/ə.ˌmɑːn.tə.ˈlɑː.ˌdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

amontillado nghĩa là rượu vang amontiađô.

Nghĩa của amontillado

Danh từ

  1. Rượu vang amontiađô.

Dạng từ của amontillado

Số nhiềuamontillados

Câu hỏi thường gặp

amontillado nghĩa là gì?

amontillado (danh từ) nghĩa là rượu vang amontiađô.

amontillado phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amontillado: giọng Mỹ (US) /ə.ˌmɑːn.tə.ˈlɑː.ˌdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.