TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amortizable

US/ˈæ.mɜː.ˌtɑɪ.zə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

amortizable nghĩa là Xem amortize.

Nghĩa của amortizable

Tính từ

  1. Xem amortize

Câu hỏi thường gặp

amortizable nghĩa là gì?

amortizable (tính từ) nghĩa là Xem amortize.

amortizable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amortizable: giọng Mỹ (US) /ˈæ.mɜː.ˌtɑɪ.zə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.