amourette
giọng máy của trình duyệt
amourette nghĩa là tình yêu phù phiếm.
Nghĩa của amourette
Danh từ
- Tình yêu phù phiếm; chuyện yêu đương lăng nhăng.
Dạng từ của amourette
| Số nhiều | amourettes |
Câu hỏi thường gặp
amourette nghĩa là gì?
amourette (danh từ) nghĩa là tình yêu phù phiếm.