amphitheatrical
giọng máy của trình duyệt
amphitheatrical nghĩa là giảng đường.
Nghĩa của amphitheatrical
Tính từ
- Thuộc Giảng đường.
Dạng từ của amphitheatrical
| So sánh hơn | more amphitheatrical |
| So sánh nhất | most amphitheatrical |
Câu hỏi thường gặp
amphitheatrical nghĩa là gì?
amphitheatrical (tính từ) nghĩa là giảng đường.