amphoral
giọng máy của trình duyệt
amphoral nghĩa là Xem amphora.
Nghĩa của amphoral
Tính từ
- Xem amphora
Dạng từ của amphoral
| So sánh hơn | more amphoral |
| So sánh nhất | most amphoral |
Câu hỏi thường gặp
amphoral nghĩa là gì?
amphoral (tính từ) nghĩa là Xem amphora.