TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

amydalin

giọng máy của trình duyệt

amydalin nghĩa là amiđalin.

Nghĩa của amydalin

Danh từ

  1. Amiđalin.

Câu hỏi thường gặp

amydalin nghĩa là gì?

amydalin (danh từ) nghĩa là amiđalin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.