TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anabaptism

UK/ænəˈbæptɪzm/ US/ænəˈbæptɪzm/ giọng máy của trình duyệt

anabaptism nghĩa là thuyết rửa tội lại.

Nghĩa của anabaptism

Danh từ

  1. Sự làm lễ rửa tội lại.
  2. Thuyết rửa tội lại.

Dạng từ của anabaptism

Số nhiềuAnabaptisms

Câu hỏi thường gặp

anabaptism nghĩa là gì?

anabaptism (danh từ) nghĩa là thuyết rửa tội lại.

anabaptism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anabaptism: giọng Anh (UK) /ænəˈbæptɪzm/, giọng Mỹ (US) /ænəˈbæptɪzm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.