TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anabaptistical

giọng máy của trình duyệt

anabaptistical nghĩa là Giáo phái rửa tội lại.

Nghĩa của anabaptistical

Tính từ

  1. Thuộc Giáo phái rửa tội lại.

Dạng từ của anabaptistical

So sánh hơnmore Anabaptistical
So sánh nhấtmost Anabaptistical

Câu hỏi thường gặp

anabaptistical nghĩa là gì?

anabaptistical (tính từ) nghĩa là Giáo phái rửa tội lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.