anabatic
US/ˌæ.nə.ˈbæ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
anabatic nghĩa là Do luồng khí bốc lên.
Nghĩa của anabatic
Tính từ
- Khí tượng Do luồng khí bốc lên.
Dạng từ của anabatic
| So sánh hơn | more anabatic |
| So sánh nhất | most anabatic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anabatic
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
anabatic nghĩa là gì?
anabatic (tính từ) nghĩa là Do luồng khí bốc lên.
anabatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anabatic: giọng Mỹ (US) /ˌæ.nə.ˈbæ.tɪk/.