TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anabatic

US/ˌæ.nə.ˈbæ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

anabatic nghĩa là Do luồng khí bốc lên.

Nghĩa của anabatic

Tính từ

  1. Khí tượng Do luồng khí bốc lên.

Dạng từ của anabatic

So sánh hơnmore anabatic
So sánh nhấtmost anabatic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anabatic

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

anabatic nghĩa là gì?

anabatic (tính từ) nghĩa là Do luồng khí bốc lên.

anabatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anabatic: giọng Mỹ (US) /ˌæ.nə.ˈbæ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.