TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

katabatic

UK/kæt.əˈbæt.ɪk/ US/kæt.əˈbæt.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

katabatic nghĩa là thổi xuống.

Nghĩa của katabatic

Tính từ

  1. Khí tượng Thổi xuống (gió).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với katabatic

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

katabatic nghĩa là gì?

katabatic (tính từ) nghĩa là thổi xuống.

katabatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của katabatic: giọng Anh (UK) /kæt.əˈbæt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /kæt.əˈbæt.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.