TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anachronously

giọng máy của trình duyệt

anachronously nghĩa là Xem anachronism.

Nghĩa của anachronously

Phó từ

  1. Xem anachronism

Dạng từ của anachronously

So sánh hơnmore anachronously
So sánh nhấtmost anachronously

Câu hỏi thường gặp

anachronously nghĩa là gì?

anachronously (phó từ) nghĩa là Xem anachronism.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.