anaconda
UK/ˌænəˈkɒndə/
US/ˌænəˈkɑndə/
giọng máy của trình duyệt
anaconda nghĩa là con trăn, con boa, rắn cuộn mồi.
Nghĩa của anaconda
Danh từ
- Động vật học Con trăn (Nam Mỹ), con boa.
- Rắn cuộn mồi.
Dạng từ của anaconda
| Số nhiều | anacondas |
Câu hỏi thường gặp
anaconda nghĩa là gì?
anaconda (danh từ) nghĩa là con trăn, con boa, rắn cuộn mồi.
anaconda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anaconda: giọng Anh (UK) /ˌænəˈkɒndə/, giọng Mỹ (US) /ˌænəˈkɑndə/.