TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anadem

UK/ˈa.nə.dɛm/ giọng máy của trình duyệt

anadem nghĩa là vòng hoa.

Nghĩa của anadem

Danh từ

  1. Vòng hoa.

Dạng từ của anadem

Số nhiềuanadems

Câu hỏi thường gặp

anadem nghĩa là gì?

anadem (danh từ) nghĩa là vòng hoa.

anadem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anadem: giọng Anh (UK) /ˈa.nə.dɛm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.