TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anagrammatic

giọng máy của trình duyệt

anagrammatic nghĩa là phép đảo chữ cái.

Nghĩa của anagrammatic

Tính từ

  1. Thuộc Phép đảo chữ cái.

Dạng từ của anagrammatic

So sánh hơnmore anagrammatic
So sánh nhấtmost anagrammatic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anagrammatic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

anagrammatic nghĩa là gì?

anagrammatic (tính từ) nghĩa là phép đảo chữ cái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.