TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analyzation

US/ˌæ.nə.lə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

analyzation nghĩa là Xem analyze.

Nghĩa của analyzation

Danh từ

  1. Xem analyze

Dạng từ của analyzation

Số nhiềuanalyzations

Câu hỏi thường gặp

analyzation nghĩa là gì?

analyzation (danh từ) nghĩa là Xem analyze.

analyzation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analyzation: giọng Mỹ (US) /ˌæ.nə.lə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.