TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anaphasis

giọng máy của trình duyệt

anaphasis nghĩa là Thuộc kỳ sau.

Nghĩa của anaphasis

Tính từ

  1. Sinh học Thuộc kỳ sau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anaphasis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

anaphasis nghĩa là gì?

anaphasis (tính từ) nghĩa là Thuộc kỳ sau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.