TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anastigmat

US/æ.ˈnæs.tɪɡ.ˌmæt/ giọng máy của trình duyệt

anastigmat nghĩa là kính chính thị, cái anaxtimat.

Nghĩa của anastigmat

Danh từ

  1. Kính chính thị, cái anaxtimat.

Dạng từ của anastigmat

Số nhiềuanastigmats

Câu hỏi thường gặp

anastigmat nghĩa là gì?

anastigmat (danh từ) nghĩa là kính chính thị, cái anaxtimat.

anastigmat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anastigmat: giọng Mỹ (US) /æ.ˈnæs.tɪɡ.ˌmæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.