TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anatase

UK/ˈænəˌteɪs/ giọng máy của trình duyệt US/ˈænəˌteɪs/ giọng máy của trình duyệt

anatase nghĩa là Anata.

Nghĩa của anatase

Danh từ

  1. Khoáng chất Anata.

Dạng từ của anatase

Số nhiềuanatases

Câu hỏi thường gặp

anatase nghĩa là gì?

anatase (danh từ) nghĩa là Anata.

anatase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anatase: giọng Anh (UK) /ˈænəˌteɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈænəˌteɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.