TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ancien regime

giọng máy của trình duyệt

ancien regime nghĩa là Cách viết khác của ancien régime.

Nghĩa của ancien regime

Danh từ

  1. Cách viết khác của ancien régime.

Câu hỏi thường gặp

ancien regime nghĩa là gì?

ancien regime (danh từ) nghĩa là Cách viết khác của ancien régime.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.