TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

andalusite

US/ˌæn.də.ˈluː.ˌsɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

andalusite nghĩa là Andaluzit.

Nghĩa của andalusite

Danh từ

  1. Khoáng chất Andaluzit.

Dạng từ của andalusite

Số nhiềuandalusites

Câu hỏi thường gặp

andalusite nghĩa là gì?

andalusite (danh từ) nghĩa là Andaluzit.

andalusite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andalusite: giọng Mỹ (US) /ˌæn.də.ˈluː.ˌsɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.