TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

andesite

UK/ˈæn.dɪˌsaɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈæn.dɪˌsaɪt/ giọng máy của trình duyệt

andesite nghĩa là Andexit.

Nghĩa của andesite

Danh từ

  1. Khoáng Andexit.

Dạng từ của andesite

Số nhiềuandesites

Câu hỏi thường gặp

andesite nghĩa là gì?

andesite (danh từ) nghĩa là Andexit.

andesite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andesite: giọng Anh (UK) /ˈæn.dɪˌsaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.dɪˌsaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.