TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Andrew

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɛə̯nˌdɹuː/ giọng máy của trình duyệt

Andrew nghĩa là anrê.

Nghĩa của Andrew

Danh từ riêng

  1. Anrê.

Họ từ của Andrew

Câu hỏi thường gặp

Andrew nghĩa là gì?

Andrew (danh từ riêng) nghĩa là anrê.

Andrew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Andrew: giọng Mỹ (US) /ˈɛə̯nˌdɹuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.