TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

andric

US/ˈɑːn.drɪtʃ/ giọng máy của trình duyệt

andric nghĩa là nhị.

Nghĩa của andric

Tính từ

  1. Thực vật Thuộc giống đực; nhị.

Câu hỏi thường gặp

andric nghĩa là gì?

andric (tính từ) nghĩa là nhị.

andric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andric: giọng Mỹ (US) /ˈɑːn.drɪtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.