androecium
US/æn.ˈdri.ʃi.əm/
giọng máy của trình duyệt
androecium nghĩa là bộ nhị.
Nghĩa của androecium
Danh từ
- Thực vật học Bộ nhị.
Dạng từ của androecium
| Số nhiều | androecia |
Câu hỏi thường gặp
androecium nghĩa là gì?
androecium (danh từ) nghĩa là bộ nhị.
androecium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của androecium: giọng Mỹ (US) /æn.ˈdri.ʃi.əm/.