TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

androecium

US/æn.ˈdri.ʃi.əm/ giọng máy của trình duyệt

androecium nghĩa là bộ nhị.

Nghĩa của androecium

Danh từ

  1. Thực vật học Bộ nhị.

Dạng từ của androecium

Số nhiềuandroecia

Câu hỏi thường gặp

androecium nghĩa là gì?

androecium (danh từ) nghĩa là bộ nhị.

androecium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của androecium: giọng Mỹ (US) /æn.ˈdri.ʃi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.