androgamete
giọng máy của trình duyệt
androgamete nghĩa là giao tử đực.
Nghĩa của androgamete
Danh từ
- Thực vật Giao tử đực.
Câu hỏi thường gặp
androgamete nghĩa là gì?
androgamete (danh từ) nghĩa là giao tử đực.
androgamete nghĩa là giao tử đực.
androgamete (danh từ) nghĩa là giao tử đực.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.