TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

androgamone

giọng máy của trình duyệt

androgamone nghĩa là Tiết tố giao tử đực.

Nghĩa của androgamone

Danh từ

  1. Sinh học Tiết tố giao tử đực.

Câu hỏi thường gặp

androgamone nghĩa là gì?

androgamone (danh từ) nghĩa là Tiết tố giao tử đực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.