TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

androgen

UK/ˈændrəd͡ʒən/ giọng máy của trình duyệt US/ˈændrəd͡ʒən/ giọng máy của trình duyệt

androgen nghĩa là Hocmon nam.

Nghĩa của androgen

Danh từ

  1. Hocmon nam.

Dạng từ của androgen

Số nhiềuandrogens

Câu hỏi thường gặp

androgen nghĩa là gì?

androgen (danh từ) nghĩa là Hocmon nam.

androgen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của androgen: giọng Anh (UK) /ˈændrəd͡ʒən/, giọng Mỹ (US) /ˈændrəd͡ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.